| Thời hạn | 2026-03-29 ~ 2026-04-04 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.500,92 Won | |
| Mỹ | $150 | 225.138 Won |
| $200 | 300.184 Won | |
| 중국 | $150 | 1.034 CNY |
| 유로 | 130 EUR | |
| 영국 | 112 GBP | |
| 홍콩 | 1.174 HKD | |
| 일본 | 23.856 JPY | |
* CB : Trước khi đến(hoặc Offload) hoặc chờ sau đến
* Đến : Thực tế đến và bắt đầu TQ
■ Đến hôm nay ■ Chưa đến
| CB gửi | Ngày đến | Ngày xong | Thời gian | |
| 8 Jan | 12 Jan | 13 Jan | 4 Days | |
| 11 Dec (2025) | 16 Dec (2025) | 16 Dec (2025) | 5 Days | |
| 11 Jun (2025) | 14 Jun (2025) | 16 Jun (2025) | 3 Days | |
| 26 Apr (2025) | 29 Apr (2025) | 29 Apr (2025) | 3 Days | |
| 16 Apr (2025) | 21 Apr (2025) | 21 Apr (2025) | 5 Days | |
| 29 Mar (2025) | 2 Apr (2025) | 9 Apr (2025) | 4 Days |